N3Danh từ
労害
ろうがい
Nghĩa
- 1.tai nạn lao động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- labor injury, work-related injury
- Tiếng Việt
- tai nạn lao động
- 日本語
- 労害
- 한국어
- 산재, 업무 관련 부상
- 中文
- 工伤, 工作相关伤害
- Bahasa Indonesia
- cedera kerja, pekerjaan terkait
- ภาษาไทย
- การบาดเจ็บจากการทำงาน, การบาดเจ็บที่เกี่ยวข้องกับงาน
- Español
- lesión laboral, accidente de trabajo
- Français
- blessure professionnelle, accident du travail
- Deutsch
- Arbeitsunfall, Berufsunfall
- Português
- acidente de trabalho, lesão laboral
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.