N3Danh từ
勤労
きんろう
Nghĩa
- 1.lao động
- 2.công việc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- labor, work
- Tiếng Việt
- lao động, công việc
- 日本語
- 勤労
- 한국어
- 노동
- 中文
- 劳动
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan
- ภาษาไทย
- การทำงาน
- Español
- trabajo
- Français
- travail
- Deutsch
- Arbeit
- Português
- trabalho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.