Từ vựng
N3Danh từ

労働

ろうどう

Nghĩa

  • 1.lao động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
labor, work
Tiếng Việt
lao động
日本語
労働
한국어
노동
中文
劳动
Bahasa Indonesia
tenaga kerja
ภาษาไทย
แรงงาน
Español
trabajo
Français
travail
Deutsch
Arbeit
Português
trabalho

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は短い労働週が必要だと思います

    Tôi nghĩ rằng một tuần làm việc ngắn là cần thiết.

  • 多くの研究が示しています。短い労働週は生産性を上げることができる。

    Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng tuần làm việc ngắn hơn có thể tăng năng suất.

  • 私は短い労働週が人々の生活を改善すると思う。

    Tôi nghĩ rằng tuần làm việc ngắn hơn cải thiện cuộc sống của mọi người.

  • 例えば、少子化や年金問題、労働力不足などが挙げられます。

    Ví dụ, những vấn đề như tỷ lệ sinh thấp, vấn đề lương hưu và thiếu hụt lực lượng lao động có thể nêu ra.

  • 今日、日本の鉄道労働組合が一日ストライキを行うと発表した。

    Hôm nay, các công đoàn đường sắt của Nhật Bản đã công bố một cuộc đình công kéo dài một ngày.

  • それに伴い、労働市場が活性化し、雇用が回復することも期待されています。

    Cùng với điều này, thị trường lao động đang được kích thích và việc làm cũng được kỳ vọng sẽ phục hồi.

  • 特に労働力不足は企業に深刻な影響を与えている。

    Đặc biệt, tình trạng thiếu lao động đang có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp.

  • 作業員は安全を守るためにも労働規約を遵守する必要がある。

    Công nhân phải tuân thủ quy định lao động để đảm bảo an toàn.

  • 労働監督が巡回する。

    Người giám sát lao động đi tuần tra.

  • 確かに、特に労働市場における変化は避けられないでしょう。

    Thật vậy, những thay đổi trong thị trường lao động là không thể tránh khỏi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.