N1Danh từ
初日
しょにち
Nghĩa
- 1.ngày đầu tiên
- 2.ngày khai mạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- first day, opening day
- Tiếng Việt
- ngày đầu tiên, ngày khai mạc
- 日本語
- 初日, オープニングデー
- 한국어
- 첫날, 개막일
- 中文
- 第一天, 开幕日
- Bahasa Indonesia
- hari pertama, hari pembukaan
- ภาษาไทย
- วันแรก, วันเปิด
- Español
- primer día, día de apertura
- Français
- premier jour, jour d'ouverture
- Deutsch
- erster Tag, Eröffnungstag
- Português
- primeiro dia, dia da abertura
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日は私の初日です。
Hôm nay là ngày đầu tiên của tôi.
今日はアルバイトの初日です。
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.