lần đầu, khởi đầu
On'yomi (音読み)
- ショ
Kun'yomi (訓読み)
- はじ.め
- はじ.めて
- はつ
- はつ-
- うい-
- -そ.める
- -ぞ.め
Về kanji này
Kanji 「初」 có nghĩa chính là "lần đầu" hoặc "khởi đầu". Kanji này thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 最初 (さいしょ) nghĩa là "khởi đầu"; 初期 (しょき) có nghĩa là "những ngày đầu"; và 初代 (しょだい) nghĩa là "thế hệ đầu tiên". Bạn có thể thấy từ 「初」 dùng để chỉ những khoảnh khắc quan trọng, như buổi đầu tiên của một sự kiện hoặc giai đoạn nào đó. Lưu ý rằng trong văn cảnh lịch sự, từ này thường nhấn mạnh tính mới mẻ và quan trọng của sự việc đang nói đến.
Câu ví dụ
初めての旅行はとても楽しかった。
Chuyến đi đầu tiên rất thú vị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- first time, beginning
- Tiếng Việt
- lần đầu, khởi đầu
- 日本語
- 初めて, 最初
- 한국어
- 처음, 시작
- 中文
- 初, 开始
- id
- pertama kali, awal
- th
- ครั้งแรก, เริ่มต้น
- es
- primera vez, comienzo
- fr
- première fois, début
- de
- erste Mal, Anfang
- pt
- primeira vez, início
Từ ghép phổ biến
- 最初beginning, outset, first
- 初期early days, early years, early stages
- 初代first generation, founder
- 初日first day, opening day
- 当初beginning, start, outset
- 初戦first match (in a series)
- 初演first performance, premiere
- 初夏early summer, fourth month of the lunar calendar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.