Từ vựng
N1Danh từ

劇団

げきだん

Nghĩa

  • 1.nhóm kịch
  • 2.công ty kịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
troupe, theatrical company
Tiếng Việt
nhóm kịch, công ty kịch
日本語
劇団, 劇の会社
한국어
극단, 극단 회사
中文
剧团, 戏剧公司
Bahasa Indonesia
trup
ภาษาไทย
คณะละคร
Español
troupe
Français
troupe
Deutsch
Truppe
Português
companhia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.