Từ vựng
N1Danh từ

団体交渉

だんたいこうしょう

Nghĩa

  • 1.thương lượng tập thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
collective bargaining
Tiếng Việt
thương lượng tập thể
日本語
団体交渉
한국어
단체 교섭
中文
集体谈判
Bahasa Indonesia
perundingan kolektif
ภาษาไทย
การเจรจาต่อรองร่วมกัน
Español
negociación colectiva
Français
négociation collective
Deutsch
Tarifverhandlungen
Português
negociação coletiva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.