Từ vựng
N1Danh từ

悲劇

ひげき

Nghĩa

  • 1.bi kịch
  • 2.kịch bi thảm
  • 3.vở bi kịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tragedy, tragic drama, tragic play
Tiếng Việt
bi kịch, kịch bi thảm, vở bi kịch
日本語
悲劇, 悲劇的なドラマ, 悲劇の劇
한국어
비극, 비극적 드라마, 비극적 연극
中文
悲剧, 悲惨剧, 悲剧剧
Bahasa Indonesia
tragedi, drama tragis
ภาษาไทย
โศกนาฏกรรม, ละครเคราะห์ร้าย
Español
tragedia, drama trágico
Français
tragédie, drame tragique
Deutsch
Tragödie, tragisches Drama
Português
tragédia, drama trágico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.