kịch, vở kịch
On'yomi (音読み)
- ゲキ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「劇」 có nghĩa chính là 'kịch' hoặc 'vở diễn'. Trong tiếng Nhật, từ này thường được dùng như danh từ. Một vài từ ghép phổ biến với '劇' bao gồm 演劇 (えんげき), nghĩa là 'kịch nghệ', dùng để chỉ các buổi biểu diễn kịch; 歌劇 (かげき), nghĩa là 'hợp xướng', thường chỉ những buổi biểu diễn opera; và 劇場 (げきじょう), nghĩa là 'nhà hát', nơi diễn ra các vở kịch. Ngoài ra, còn có 劇団 (げきだん) chỉ 'nhóm diễn viên'. Lưu ý rằng 「劇」 không có cách đọc kun'yomi, nên bạn sẽ thấy nó chủ yếu trong các từ ghép sử dụng âm on.
Câu ví dụ
この劇は非常に感動的だった。
Vở kịch này rất cảm động.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- drama, play
- Tiếng Việt
- kịch, vở kịch
- 日本語
- 劇, 演劇
- 한국어
- 드라마, 연극
- 中文
- 戏剧, 剧
- id
- drama
- th
- ละคร
- es
- drama
- fr
- drame
- de
- Drama
- pt
- drama
Từ ghép phổ biến
- 演劇drama, theatre, theater
- 歌劇opera
- 劇場theatre, theater, playhouse
- 劇団troupe, theatrical company
- 悲劇tragedy, tragic drama, tragic play
- 観劇theatre-going, theater-going
- 喜劇comedy
- 劇作playwriting
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.