N2Danh từ
濃度
のうど
Nghĩa
- 1.nồng độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- concentration, density
- Tiếng Việt
- nồng độ
- 日本語
- のうど
- 한국어
- 농도, 밀도
- 中文
- 浓度, 密度
- Bahasa Indonesia
- konsentrasi, kepadatan
- ภาษาไทย
- ความเข้มข้น, ความหนาแน่น
- Español
- concentración, densidad
- Français
- concentration, densité
- Deutsch
- Konzentration, Dichte
- Português
- concentração, densidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
海の水は高い濃度の塩を含む
Nước biển chứa một nồng độ muối cao.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.