Từ vựng
N1Danh từ

凹所

おうしょ

Nghĩa

  • 1.điểm lõm
  • 2.chỗ lõm
  • 3.trũng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
concavity, hollow, depression
Tiếng Việt
điểm lõm, chỗ lõm, trũng
日本語
凹所
한국어
오목한 곳, 공허, 우움
中文
凹处, 凹陷, 凹地
Bahasa Indonesia
keadaan cekung
ภาษาไทย
ภาวะยุบ
Español
depresión, hueco
Français
dépression
Deutsch
Hohlraum
Português
cavidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.