hẫng
On'yomi (音読み)
- オウ
Kun'yomi (訓読み)
- くぼ.む
- へこ.む
- ぼこ
Về kanji này
Kanji 「凹」 mang nghĩa chính là "hốc" hoặc "lõm xuống". Kanji này thường được dùng để diễn tả hình dạng hoặc trạng thái của một vật thể. Ví dụ, động từ "凹む" (へこむ) có nghĩa là "bị lõm" hoặc "bị hư hại", còn danh từ "凹み" (くぼみ) chỉ phần lõm hoặc chỗ hốc. Một từ khác, "凸凹" (でこぼこ), được dùng để diễn tả bề mặt không bằng phẳng, có chỗ nhô lên và chỗ lõm xuống. Lưu ý rằng khi mô tả một vật thể, bạn có thể dùng kanji này để chỉ sự không đồng đều về hình dạng.
Câu ví dụ
壁に大きな凹みがある。
Có một vết lõm lớn trên tường.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- concave, hollow, sunken
- Tiếng Việt
- hẫng
- 日本語
- 凹
- 한국어
- 오목
- 中文
- 凹
- id
- cembung
- th
- เว้า
- es
- cóncavo
- fr
- concave
- de
- konkav
- pt
- côncavo
Từ ghép phổ biến
- 凹むto be dented, to be indented, to yield
- 凹みhollow, cavity, dent
- 凸凹unevenness, roughness, ruggedness
- 凹凸unevenness, bumpiness, roughness
- 凹眼cavernous eyes
- 凹形concavity
- 凹所concavity, hollow, depression
- 凹田rice field in a low place
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.