Từ vựng
N1Danh từ

共犯

きょうはん

Nghĩa

  • 1.đồng lõa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
complicity
Tiếng Việt
đồng lõa
日本語
共謀
한국어
공모
中文
共犯
Bahasa Indonesia
komplot
ภาษาไทย
การสมรู้ร่วมคิด
Español
complicidad
Français
complicité
Deutsch
Komplizenschaft
Português
coautoria

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.