Từ vựng
N1Danh từ

共和

きょうわ

Nghĩa

  • 1.chủ nghĩa cộng hòa
  • 2.hợp tác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
republicanism, cooperation, working together
Tiếng Việt
chủ nghĩa cộng hòa, hợp tác
日本語
共和制, 協力, 一緒に働くこと
한국어
공화제, 협력, 함께 일하다
中文
共和制, 合作, 共同工作
Bahasa Indonesia
republikanisme
ภาษาไทย
ระบอบสาธารณรัฐ
Español
republicanismo
Français
républicanisme
Deutsch
Republikanismus
Português
republicanismo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.