tội, sai trái, phạm tội
On'yomi (音読み)
- ハン
- ボン
Kun'yomi (訓読み)
- おか.す
Về kanji này
Kanji 「犯」 có nghĩa chính là tội ác hay lỗi lầm. Kanji này thường được dùng trong những từ liên quan đến tội phạm. Một số từ điển hình bao gồm 犯行 (はんこう) có nghĩa là hành động tội phạm, 犯罪 (はんざい) nghĩa là tội ác, và 犯人 (はんにん) chỉ kẻ phạm tội. Một ví dụ khác là 現行犯 (げんこうはん), có nghĩa là bắt quả tang. Lưu ý rằng 「犯」 thường liên quan đến những hành động không đúng đắn trong xã hội và thường được dùng trong ngữ cảnh pháp luật.
Câu ví dụ
法律を犯すと罰せられる。
Vi phạm pháp luật sẽ bị xử phạt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crime, sin, offense
- Tiếng Việt
- tội, sai trái, phạm tội
- 日本語
- 犯罪, 罪, 違反
- 한국어
- 범죄, 죄, 위반
- 中文
- 犯罪, 罪, 冒犯
- id
- kejahatan
- th
- อาชญากรรม
- es
- delito
- fr
- crime
- de
- Verbrechen
- pt
- crime
Từ ghép phổ biến
- 犯行crime, criminal act, offence
- 犯罪crime, offence, offense
- 犯人offender, criminal, culprit
- 現行犯flagrante delicto, caught red-handed
- 共犯complicity
- 主犯principal offence, principal offense, principal offender
- 侵犯violation (of foreign territory, rights, etc.), invasion, infringement
- 戦犯war criminal, person responsible for a team's defeat
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.