Từ vựng
N1Danh từ

共同

きょうどう

Nghĩa

  • 1.hợp tác
  • 2.cộng tác
  • 3.hiệp hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cooperation, collaboration, association
Tiếng Việt
hợp tác, cộng tác, hiệp hội
日本語
共同, 協力, 協会
한국어
협력, 협동, 협회
中文
合作, 协作, 协会
Bahasa Indonesia
kerjasama, kolaborasi, asosiasi
ภาษาไทย
ความร่วมมือ, การร่วมแรงร่วมใจ, สมาคม
Español
cooperación, colaboración, asociación
Français
coopération, collaboration, association
Deutsch
Zusammenarbeit, Kollaboration, Assoziation
Português
cooperação, colaboração, associação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 合併後、二つの社長が共同で経営します

    Sau khi sáp nhập, hai giám đốc sẽ quản lý công ty cùng nhau.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.