Từ vựng
N1Danh từ

共済

きょうさい

Nghĩa

  • 1.hỗ trợ lẫn nhau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mutual aid
Tiếng Việt
hỗ trợ lẫn nhau
日本語
共済
한국어
상호 지원
中文
相互援助
Bahasa Indonesia
bantuan timbal balik
ภาษาไทย
ช่วยเหลือร่วมกัน
Español
ayuda mutua
Français
entraide
Deutsch
Wechselhilfe
Português
auxílio mútuo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.