Từ vựng
N1Danh từ

創造

そうぞう

Nghĩa

  • 1.sáng tạo
  • 2.Sáng tạo (Đức Chúa Trời)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
creation, Creation (by God)
Tiếng Việt
sáng tạo, Sáng tạo (Đức Chúa Trời)
日本語
そうぞう, 創造, 神による創造
한국어
창조, 하나님의 창조
中文
创造, 神创造
Bahasa Indonesia
ciptaan, Kreasi (oleh Tuhan)
ภาษาไทย
การสร้าง, การสร้าง (โดยพระเจ้า)
Español
creación, creación (por Dios)
Français
création, création (par Dieu)
Deutsch
Schöpfung, Erschaffung
Português
criação, Criação (por Deus)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その結果、儀式的に未来の技術が創造される。

    Kết quả là, các công nghệ tương lai được tạo ra một cách nghi thức.

  • 新製品の開発には創造的な発想が求められる。

    Cần có những ý tưởng sáng tạo cho sự phát triển sản phẩm mới.

  • 新しい創造的な計画が発表された。

    Một kế hoạch mới và sáng tạo đã được công bố.

  • ただし、AIに依存しすぎると人間の創造性が損なわれる恐れがあります。

    Tuy nhiên, phụ thuộc quá nhiều vào AI có thể làm suy giảm sự sáng tạo của con người.

  • その通りです。多様性と協力が、新たな知識の創造を促進します。

    Chính xác. Sự đa dạng và hợp tác thúc đẩy việc tạo ra kiến thức mới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.