Từ vựng
N3Danh từ

創業

そうぎょう

Nghĩa

  • 1.khởi nghiệp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
establishment, founding, launching (a business)
Tiếng Việt
khởi nghiệp
日本語
創業
한국어
설립, 창립, 출범 (사업)
中文
创办, 成立, 启动(业务)
Bahasa Indonesia
pendirian, pendirian, peluncuran (bisnis)
ภาษาไทย
การก่อตั้ง, การก่อตั้ง, การเปิดตัว (ธุรกิจ)
Español
establecimiento, fundación, lanzamiento (de un negocio)
Français
établissement, fondation, lancement (d'une entreprise)
Deutsch
Gründung, Gründung, Einführung (eines Unternehmens)
Português
estabelecimento, fundação, lançamento (de um negócio)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.