Từ vựng
N1Danh từ

入津

にゅうしん

Nghĩa

  • 1.nhập cảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
entering a port
Tiếng Việt
nhập cảng
日本語
港に入ること
한국어
항구에 들어가다
中文
入港
Bahasa Indonesia
masuk pelabuhan
ภาษาไทย
เข้าสู่ท่า
Español
entrada al puerto
Français
entrée au port
Deutsch
Hafen betreten
Português
entrada no porto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.