Từ vựng
N1Danh từ

拡充

かくじゅう

Nghĩa

  • 1.mở rộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expansion
Tiếng Việt
mở rộng
日本語
拡充, 拡大
한국어
확장
中文
扩充
Bahasa Indonesia
perluasan
ภาษาไทย
การขยาย
Español
expansión
Français
expansion
Deutsch
Erweiterung
Português
expansão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.