N1Danh từ
顕微鏡
けんびきょう
Nghĩa
- 1.kính hiển vi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- microscope
- Tiếng Việt
- kính hiển vi
- 日本語
- 顕微鏡, けんびきょう
- 한국어
- 현미경
- 中文
- 显微镜
- Bahasa Indonesia
- mikroskop
- ภาษาไทย
- กล้องจุลทรรศน์
- Español
- microscopio
- Français
- microscope
- Deutsch
- Mikroskop
- Português
- microscópio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.