Từ vựng
N3Danh từ

微風

びふう

Nghĩa

  • 1.gió nhẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
light breeze
Tiếng Việt
gió nhẹ
日本語
微風
한국어
미풍
中文
微风
Bahasa Indonesia
angin sepoi-sepoi
ภาษาไทย
ลมเบา
Español
brisa ligera
Français
brise légère
Deutsch
leichter Wind
Português
brisa leve

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.