N1Danh từ
望遠鏡
ぼうえんきょう
Nghĩa
- 1.kính viễn vọng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- telescope
- Tiếng Việt
- kính viễn vọng
- 日本語
- 望遠鏡, ぼうえんきょう
- 한국어
- 망원경
- 中文
- 望远镜
- Bahasa Indonesia
- teleskop
- ภาษาไทย
- กล้องโทรทรรศน์
- Español
- telescopio
- Français
- télescope
- Deutsch
- Teleskop
- Português
- telescópio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.