Từ vựng
N3Danh từ

微妙

びみょう

Nghĩa

  • 1.tinh tế
  • 2.mỏng manh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
subtle, slight, delicate
Tiếng Việt
tinh tế, mỏng manh
日本語
微妙
한국어
미묘한
中文
微妙
Bahasa Indonesia
halus
ภาษาไทย
เล็กน้อย
Español
sutil
Français
subtil
Deutsch
subtil
Português
sutil

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この微妙なバランス感がアニメの国際展開において成功を収める鍵である

    Sự cân bằng tế nhị này là chìa khóa thành công trong việc mở rộng quốc tế của anime.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.