N3Danh từ
微小
びしょう
Nghĩa
- 1.siêu nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- microscopic, minute
- Tiếng Việt
- siêu nhỏ
- 日本語
- 微小
- 한국어
- 미세한
- 中文
- 微小
- Bahasa Indonesia
- mikroskopis
- ภาษาไทย
- จุลชีว
- Español
- microscópico
- Français
- microscopique
- Deutsch
- mikroskopisch
- Português
- microscópico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.