Từ vựng
N1Danh từ

偏見

へんけん

Nghĩa

  • 1.định kiến
  • 2.thiên lệch
  • 3.cái nhìn méo mó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
prejudice, bias, distorted view
Tiếng Việt
định kiến, thiên lệch, cái nhìn méo mó
日本語
偏見, バイアス, 歪んだ見方
한국어
편견, 편향, 왜곡된 시각
中文
偏见, 偏见, 扭曲的观点
Bahasa Indonesia
prasangka
ภาษาไทย
อคติ
Español
prejuicio
Français
préjugé
Deutsch
Vorurteil
Português
preconceito

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。

    Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.