N3Danh từ
刑事
けいじ
Nghĩa
- 1.hình sự
- 2.thám tử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- criminal, detective
- Tiếng Việt
- hình sự, thám tử
- 日本語
- 刑事
- 한국어
- 범죄자, 탐정
- 中文
- 刑事, 侦探
- Bahasa Indonesia
- kriminal, detektif
- ภาษาไทย
- อาชญากร, นักสืบ
- Español
- criminal, detective
- Français
- criminel, détective
- Deutsch
- Kriminal, Detektiv
- Português
- criminal, detetive
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.