N1Danh từ
克服
こくふく
Nghĩa
- 1.khắc phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- conquest (of a difficulty, illness, crisis, etc.), overcoming, surmounting
- Tiếng Việt
- khắc phục
- 日本語
- 克服
- 한국어
- 극복
- 中文
- 克服
- Bahasa Indonesia
- penaklukan, mengatasi, kemenangan
- ภาษาไทย
- การพิชิต, การเอาชนะ, การเหนือกว่า
- Español
- conquista, superación, superar
- Français
- conquête, surmontement, domination
- Deutsch
- Eroberung, Überwindung, Überlegenheit
- Português
- conquista, superação, superar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これらの課題を克服するためには高度な技術を駆使した探査機の設計が求められている
Để vượt qua những thách thức này, một thiết kế hết sức tiên tiến cho phương tiện thám hiểm là cần thiết.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.