khắc phục
On'yomi (音読み)
- コク
Kun'yomi (訓読み)
- か.つ
Về kanji này
Kanji 「克」 có nghĩa chính là ''khắc phục'' hoặc ''vượt qua''. Kanji này thường được dùng như một danh từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ ghép tiêu biểu là 克服 (こくふく) có nghĩa là ''khắc phục'' (ví dụ như vượt qua khó khăn hay bệnh tật), 克明 (こくめい) nghĩa là ''chi tiết'', và 相克 (そうこく) có nghĩa là ''cuộc đối kháng'' giữa hai lực lượng không thể hòa giải. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể nhớ đến ý nghĩa của việc vượt qua trở ngại hoặc đạt được điều gì đó một cách khéo léo.
Câu ví dụ
克服することが大切だ。
Việc vượt qua thử thách là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- overcome, kindly, skillfully
- Tiếng Việt
- khắc phục
- 日本語
- 克服
- 한국어
- 극복
- 中文
- 克服
- id
- mengatasi, baik, terampil
- th
- เอาชนะ, อย่างใจดี, คล่องแคล่ว
- es
- superar, amablemente, hábilmente
- fr
- surmonter, gentiment, habilement
- de
- überwinden, freundlich, geschickt
- pt
- superar, gentilmente, habilmente
Từ ghép phổ biến
- 克服conquest (of a difficulty, illness, crisis, etc.), overcoming, surmounting
- 克明detailed, scrupulous, careful
- 馬克mark (former currency of Germany)
- 相克rivalry (between two irreconcilable forces), conflict, strife
- 烏克蘭Ukraine
- 下克上juniors dominating seniors, inferiors overthrowing their superiors, retainer supplanting his lord
- 克己self-control, self-mastery, self-restraint
- 克復restoration
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.