Từ vựng
N3Danh từ

月末

つきまつ

Nghĩa

  • 1.cuối tháng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
end of the month
Tiếng Việt
cuối tháng
日本語
月末, 月の終わり
한국어
월말
中文
月末
Bahasa Indonesia
akhir bulan
ภาษาไทย
สิ้นเดือน
Español
fin de mes
Français
fin de mois
Deutsch
Monatsende
Português
fim do mês

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.