Từ vựng
N1Danh từ

克明

こくめい

Nghĩa

  • 1.chi tiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
detailed, scrupulous, careful
Tiếng Việt
chi tiết
日本語
克明
한국어
명확한
中文
克明
Bahasa Indonesia
rinci, teliti, hati-hati
ภาษาไทย
โดยละเอียด, พิถีพิถัน, รอบคอบ
Español
detallado, escrupuloso, cuidadoso
Français
détaillé, scrupuleux, soigneux
Deutsch
detailliert, sorgfältig, gründlich
Português
detalhado, meticuloso, cuidadoso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.