Từ vựng
N1Danh từ

処刑

しょけい

Nghĩa

  • 1.xử án

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
execution
Tiếng Việt
xử án
日本語
処刑
한국어
처형
中文
处决
Bahasa Indonesia
eksekusi
ภาษาไทย
การประหาร
Español
ejecución
Français
exécution
Deutsch
Hinrichtung
Português
execução

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.