Từ vựng
N3Danh từ

死刑

しけい

Nghĩa

  • 1.án tử
  • 2.hình phạt tử hình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
death penalty, capital punishment
Tiếng Việt
án tử, hình phạt tử hình
日本語
死刑
한국어
사형, 사형제도
中文
死刑, 死刑制度
Bahasa Indonesia
hukuman mati
ภาษาไทย
โทษประหารชีวิต
Español
pena de muerte, castigo capital
Français
peine de mort, punition capitale
Deutsch
Todesstrafe, Todessstrafe
Português
pena de morte, punição capital

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.