N1Danh từ
死刑囚
しけいしゅう
Nghĩa
- 1.tội phạm bị kết án tử hình
- 2.người bị kết án tử hình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- criminal condemned to death, convict on death row
- Tiếng Việt
- tội phạm bị kết án tử hình, người bị kết án tử hình
- 日本語
- 死刑囚, 死刑にされた者
- 한국어
- 사형수, 사형에 처해진 죄수
- 中文
- 死囚, 死刑犯
- Bahasa Indonesia
- penjahat terpidana mati
- ภาษาไทย
- ผู้ต้องขังประหารชีวิต
- Español
- criminal condenado a muerte
- Français
- criminel condamné à mort
- Deutsch
- zum Tod verurteilter Verbrecher
- Português
- criminoso condenado à morte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.