Từ vựng
N1Danh từ

処置

しょち

Nghĩa

  • 1.biện pháp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
measure, step, dealing with
Tiếng Việt
biện pháp
日本語
処置
한국어
처치
中文
措施
Bahasa Indonesia
langkah
ภาษาไทย
มาตรการ
Español
medida
Français
mesure
Deutsch
Maßnahme
Português
medida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.