Từ vựng
N1Danh từ

処分

しょぶん

Nghĩa

  • 1.xử lý
  • 2.vứt bỏ
  • 3.bán tháo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
disposal, throwing away, selling off
Tiếng Việt
xử lý, vứt bỏ, bán tháo
日本語
処分, 廃棄, 処分する
한국어
처분, 버리기, 매각
中文
处理, 丢弃, 出售
Bahasa Indonesia
pembuangan
ภาษาไทย
การจัดการ
Español
eliminación
Français
élimination
Deutsch
Entsorgung
Português
descrição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.