Từ vựng
N3Danh từ

軽刑

けいけい

Nghĩa

  • 1.án nhẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
light sentence
Tiếng Việt
án nhẹ
日本語
軽刑
한국어
가벼운 형벌
中文
轻刑
Bahasa Indonesia
hukuman ringan
ภาษาไทย
โทษเบา
Español
pena leve
Français
peine légère
Deutsch
leichte Strafe
Português
pena leve

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.