Từ vựng
N1Danh từ

傘紙

かさがみ

Nghĩa

  • 1.Giấy ô dầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oiled umbrella paper
Tiếng Việt
Giấy ô dầu
日本語
オイル傘紙
한국어
기름 종이 우산
中文
油纸伞
Bahasa Indonesia
kertas payung berminyak
ภาษาไทย
กระดาษร่มมัน
Español
papel de paraguas engrasado
Français
papier à parapluie huilé
Deutsch
geöltes Papier
Português
papel de guarda-chuva oleado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.