Từ vựng
N5Danh từ

雨傘

あまがさ

Nghĩa

  • 1.dù mưa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
umbrella
Tiếng Việt
dù mưa
日本語
あまがさ
한국어
우산
中文
雨伞
Bahasa Indonesia
payung
ภาษาไทย
ร่ม
Español
paraguas
Français
parapluie
Deutsch
Regenschirm
Português
guarda-chuva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.