N3Danh từ
待候
まちこう
Nghĩa
- 1.chờ đợi (ai đó)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to wait (for someone)
- Tiếng Việt
- chờ đợi (ai đó)
- 日本語
- 待候
- 한국어
- 기다리다 (누군가를)
- 中文
- 等待(某人)
- Bahasa Indonesia
- menunggu (seseorang)
- ภาษาไทย
- รอ (ใครบางคน)
- Español
- esperar (por alguien)
- Français
- attendre (quelqu'un)
- Deutsch
- warten (auf jemanden)
- Português
- esperar (por alguém)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.