Từ vựng
N3Danh từ

兆候

ちょうこう

Nghĩa

  • 1.dấu hiệu
  • 2.điềm báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sign, omen
Tiếng Việt
dấu hiệu, điềm báo
日本語
兆候
한국어
징후
中文
征兆
Bahasa Indonesia
tanda
ภาษาไทย
สัญญาณ
Español
signo
Français
signe
Deutsch
Zeichen
Português
sinal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.