Từ vựng
N1Danh từ

冗句

じょうく

Nghĩa

  • 1.câu thừa
  • 2.truyện cười

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
redundant phrase, joke
Tiếng Việt
câu thừa, truyện cười
日本語
冗句, 冗長なフレーズ
한국어
중복된 문구, 농담
中文
冗余短语, 笑话
Bahasa Indonesia
frasa redundan
ภาษาไทย
วลีที่เกิน
Español
frase redundante
Français
phrase redondante
Deutsch
überflüssige Phrase
Português
frase redundante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.