thừa thãi, vô dụng
On'yomi (音読み)
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「冗」 có nghĩa chính là thừa thãi hoặc vô ích. Kanji này thường chỉ xuất hiện trong các từ ghép. Một ví dụ điển hình là từ 冗談 (じょうだん), có nghĩa là "trò đùa" hay "danh hài", thể hiện tính hài hước và sự nhẹ nhàng. Một từ khác là 冗員 (じょういん), nghĩa là "nhân viên dôi dư", chỉ những người không thực sự cần thiết trong một tổ chức. Từ 冗言 (じょうげん) có nghĩa là "nói nhiều" hoặc "nói dông dài", chỉ sự lải nhải không cần thiết. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Câu ví dụ
その冗長な説明は不要だ。
Giải thích thừa thãi đó là không cần thiết.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- superfluous, uselessness
- Tiếng Việt
- thừa thãi, vô dụng
- 日本語
- 冗長, 無駄
- 한국어
- 여분의, 무용지물
- 中文
- 多余, 无用
- id
- tambah, berlebihan
- th
- เกินความจำเป็น
- es
- superfluo
- fr
- superflu
- de
- überflüssig
- pt
- supérfluo
Từ ghép phổ biến
- 冗談joke, jest, funny story
- 冗員supernumerary, superfluous staff, excess personnel
- 冗官supernumerary official
- 冗句redundant phrase, joke
- 冗言chatter, useless words
- 冗多superabundance
- 冗長tedious, verbose, wordy
- 冗費unnecessary expense
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.