Từ vựng
N1Danh từ

俳句

はいく

Nghĩa

  • 1.haiku
  • 2.thơ 17 âm tiết
  • 3.thường 3 dòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
haiku, 17-mora poem, usu. in 3 lines of 5, 7 and 5 morae
Tiếng Việt
haiku, thơ 17 âm tiết, thường 3 dòng
日本語
俳句, 17音の詩, 通常3行で
한국어
하이쿠, 17음시, 보통 3행
中文
俳句, 17音诗, 通常三行
Bahasa Indonesia
haiku, puisi 17 suku
ภาษาไทย
ไฮกุ, บทกวี 17 พยางค์
Español
haiku, poema de 17 sílabas
Français
haiku, poème de 17 syllabes
Deutsch
Haiku, 17-silben Gedicht
Português
haiku, poema de 17 sílabas

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 仮にあなたがアジアの俳句の達人と会えるとしたら、何を伺うか?

    Nếu bạn có thể gặp một bậc thầy về haiku châu Á, bạn sẽ hỏi gì?

  • 仙人の如く、俳句は伸び続けると信じる。

    Như một tiên nhân, tôi tin rằng thơ haiku sẽ tiếp tục phát triển.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.