Từ vựng
N1Danh từ

冗談

じょうだん

Nghĩa

  • 1.trò đùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
joke, jest, funny story
Tiếng Việt
trò đùa
日本語
冗談
한국어
농담
中文
玩笑
Bahasa Indonesia
lelucon, lelucon, cerita lucu
ภาษาไทย
เรื่องตลก, เรื่องขำขัน, เรื่องราวที่ตลก
Español
broma, chiste, historia divertida
Français
blague, plaisanterie, histoire drôle
Deutsch
Witz, Scherz, lustige Geschichte
Português
piada, gracejo, história engraçada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.