Từ vựng
N1Danh từ

絶句

ぜっく

Nghĩa

  • 1.không nói gì được
  • 2.trở nên không nói nên lời
  • 3.jueju (hái ngữ bốn dòng với năm hoặc bảy âm tiết)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being lost for words, becoming speechless, jueju (Chinese quatrain with lines of either five or seven syllables)
Tiếng Việt
không nói gì được, trở nên không nói nên lời, jueju (hái ngữ bốn dòng với năm hoặc bảy âm tiết)
日本語
絶句, 言葉を失う, 绝句(五言或七言四句)
한국어
말이 없다, 말문이 막히다, 絶句 (사구)
中文
哑口无言, 变得无言以对, 绝句(中国四句诗)
Bahasa Indonesia
kehilangan kata-kata
ภาษาไทย
พูดไม่ออก
Español
sin palabras
Français
sans voix
Deutsch
sprachlos
Português
sem palavras

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.