N1Danh từ
文句
もんく
Nghĩa
- 1.phàn nàn
- 2.càu nhàu
- 3.phản đối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- complaint, grumbling, objection
- Tiếng Việt
- phàn nàn, càu nhàu, phản đối
- 日本語
- 文句, 不満, 異議
- 한국어
- 불평, 불평, 이의
- 中文
- 抱怨, 发牢骚, 反对
- Bahasa Indonesia
- keluhan
- ภาษาไทย
- การร้องเรียน
- Español
- queja
- Français
- plainte
- Deutsch
- Beschwerde
- Português
- reclamação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.