N1Danh từ
禁句
きんく
Nghĩa
- 1.từ cấm
- 2.chủ đề cấm
- 3.câu hoặc cụm từ không được phép (trong waka và haikai)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- taboo word, forbidden topic, words or phrases not allowed (in waka and haikai)
- Tiếng Việt
- từ cấm, chủ đề cấm, câu hoặc cụm từ không được phép (trong waka và haikai)
- 日本語
- 禁句, 禁止されたトピック, 和歌と俳句で許可されていない言葉やフレーズ
- 한국어
- 금기어, 금지된 주제, 와카와 하이카이에서 허용되지 않는 단어나 구
- 中文
- 禁忌词, 禁止话题, 在和歌和俳句中不允许的词语或短语
- Bahasa Indonesia
- kata terlarang
- ภาษาไทย
- คำต้องห้าม
- Español
- tema prohibido
- Français
- mot tabou
- Deutsch
- tabu
- Português
- palavra tabu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.