Từ vựng
N1Danh từ

節句

せっく

Nghĩa

  • 1.lễ hội mùa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seasonal festival
Tiếng Việt
lễ hội mùa
日本語
節句
한국어
계절 축제
中文
节句, 季节性节日
Bahasa Indonesia
festival musiman
ภาษาไทย
เทศกาลตามฤดูกาล
Español
festival estacional
Français
festival saisonnier
Deutsch
festivalsaison
Português
festival sazonal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.